public opinion
Danh từ: Dư luận công chúng – niềm tin, quan điểm hoặc cảm xúc được chia sẻ bởi đa số người trong một cộng đồng về một vấn đề cụ thể. Nó thường được coi là "tiếng nói của người dân".
- (Chính phủ rất nhạy cảm với dư luận công chúng.)
- (Ông ấy yêu cầu một cuộc thăm dò dư luận công chúng để hiểu mọi người thực sự nghĩ gì.)
- (Dư luận công chúng về biến đổi khí hậu đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua.)
To shape public opinion: định hình dư luận công chúng.
- The media plays a crucial role in shaping public opinion. (Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận công chúng.)
To sway public opinion: làm thay đổi dư luận công chúng.
- The politician's speech was designed to sway public opinion in his favor. (Bài phát biểu của chính trị gia nhằm làm thay đổi dư luận công chúng theo hướng có lợi cho ông ta.)
Public opinion poll: cuộc thăm dò dư luận công chúng.
- The latest public opinion poll shows a decline in approval ratings. (Cuộc thăm dò dư luận công chúng mới nhất cho thấy tỷ lệ ủng hộ giảm.)
Public sentiment (danh từ): tình cảm, cảm xúc chung của công chúng, tương tự như "public opinion" nhưng nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc hơn.
- Public sentiment was strongly against the new law. (Tình cảm công chúng mạnh mẽ phản đối luật mới.)
Public perception (danh từ): nhận thức của công chúng, thường dùng để chỉ cách mọi người hiểu hoặc nhìn nhận một vấn đề.
- The company's public perception improved after the charity campaign. (Nhận thức của công chúng về công ty đã cải thiện sau chiến dịch từ thiện.)
- Popular opinion: quan điểm phổ biến.
- Collective opinion: quan điểm tập thể.
- General consensus: sự đồng thuận chung.
- The voice of the people: tiếng nói của người dân (thành ngữ).
To gauge public opinion: đo lường dư luận công chúng.
- Politicians often gauge public opinion before making major decisions. (Các chính trị gia thường đo lường dư luận công chúng trước khi đưa ra các quyết định quan trọng.)
To reflect public opinion: phản ánh dư luận công chúng.
- The new policy reflects public opinion on environmental issues. (Chính sách mới phản ánh dư luận công chúng về các vấn đề môi trường.)
The court of public opinion: tòa án dư luận – ám chỉ việc xét xử bởi ý kiến công chúng thay vì tòa án chính thức.
- The celebrity was tried and convicted in the court of public opinion before any legal proceedings. (Người nổi tiếng đó đã bị xét xử và kết án trong tòa án dư luận trước khi có bất kỳ thủ tục pháp lý nào.)
To be a matter of public opinion: là vấn đề thuộc về dư luận công chúng.
- Whether the law is fair or not is a matter of public opinion. (Liệu luật có công bằng hay không là vấn đề thuộc về dư luận công chúng.)